DELL XPS 1810

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Màn hình
Màn hình
18.4"
CPU
CPU
i7-3537U
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL XPS 1810 Giá


DELL XPS 1810 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 1810
Phiên bản
18-1671
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-3537U
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
18.4"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL XPS 1810 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
All-in-One PC
Gia đình
XPS
Môhình
DELL XPS 1810
Phiên bản
18-1671
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
17.7 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
463.6 mm
độ dày với chân đế
283.7 mm
Trọng lượng với chân đế
2.2 kg

Máy ảnh

độ PHâN GIảI (H X W)

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
18.4"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i7
Môhình
i7-3537U
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2 GHz
Tần số tăng cường
3.1 GHz
Bộ nhớ cache
4 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1023
Kỹ thuật in tấm
22 nm
điểm nối t
105 °C
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3-SDRAM
  • DDR3L-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Ivy Bridge
Chipset bo mạch chủ
Intel® H77 Express

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
1
Cấu hình
1 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
5400 RPM
Dung lượng ssd
32 GB
ổ đĩa ssd
1
Giao diện ssd
mSATA
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
  • xD
ổ lưu trữ
2

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
2
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Hệ thống
Waves MaxxAudio Pro
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
65 W
điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
100 – 240 V
Tần số của bộ chuyển đổi ac
50/60 Hz
điện áp đầu ra của bộ chuyển đổi ac
19.5 V
Dòng điện ra của bộ chuyển đổi ac
3.34 A
Công suất rms đánh giá
2 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
17 W
Các tính năng bổ sung
Power Auto-sensing

Không có sẵn

đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
Ethernet lan
Cổng Ethernet LAN
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 1810


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn