HP ZBook Fury 16 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
16"
CPU
CPU
i7-1270P
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Pin
Pin
76 Wh

HP ZBook Fury 16 G9 Giá


HP ZBook Fury 16 G9 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook Fury 16 G9
Phiên bản
6B872EA
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i7-1270P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Màn hình
16"
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Pin
76 Wh
Trọng lượng
2.44 kg

HP ZBook Fury 16 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
Mobile workstation
Gia đình
ZBook Fury
Môhình
HP ZBook Fury 16 G9
Phiên bản
6B872EA
Phân khúc thị trường
Hiệu suất
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Dạng hình thức
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao
27.7 mm
Chiều rộng
363 mm
độ dày
250 mm
Trọng lượng
2.44 kg
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc vân tay

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Spill Resistance

CHUộT

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

LOạI

Loại
HD

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Camera trước

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
16"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
định nghĩa
WUXGA
độ sáng
1000 cd/m²
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC
Các tính năng bổ sung
Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i7
Môhình
i7-1270P
Thế hệ
12th gen Intel® Core™ i7
Lõi
12
Sợi
16
Tần số tăng cường
4.8 GHz
Bộ nhớ cache
18 MB
Loại bộ nhớ cache
L3
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Khe cắm
1x SO-DIMM
Cấu hình
1 x 16 GB
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Dạng hình thức
SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
1 TB
ổ đĩa ssd
1
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Loại bộ nhớ ssd
TLC

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6E AX211
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
2.1
Cổng ethernet rj-45
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

âM THANH

Hệ thống
Bang & Olufsen
Loa
2
Các tính năng bổ sung
Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
110 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
95 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
3.5 GHz

PIN

Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Dung lượng
76 Wh
Các tế bào
6

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Hỗ trợ dữ liệu di động
Dữ liệu di động
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook Fury 16 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn