HP Compaq dc7900

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Vista Business
Thương hiệu
Thương hiệu
HP
CPU
CPU
E8400
RAM
RAM
DDR2-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
160 GB

HP Compaq dc7900 Giá


HP Compaq dc7900 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Compaq dc7900
Phiên bản
FS487AW
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows Vista Business
Phiên bản hệ điều hành
32-bit
CPU
E8400
RAM
DDR2-SDRAM
Lưu trữ
160 GB
Trọng lượng
8.5 kg

HP Compaq dc7900 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
PC
Loạt
dc7900
Gia đình
Compaq
Môhình
HP Compaq dc7900
Phiên bản
FS487AW
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
SFF
Màu sắc
Đen
Vị trí
Ngang
Chiều cao
100 mm
Chiều rộng
337 mm
độ dày
378 mm
Trọng lượng
8.5 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™2 Duo
Môhình
E8400
Lõi
2
Sợi
2
Tần số
3 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
L2
ổ cắm
LGA 775 (Socket T)
Kỹ thuật in tấm
45 nm
Loại bus
FSB
Chế độ hoạt động
64-bit
Tên mã
Wolfdale
Chipset bo mạch chủ
Intel® Q45

GPU

Gia đình card tích hợp
Intel® GMA
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
2 GB
Loại
DDR2-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
2 x 1 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
160 GB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA II
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD-ROM
Khe 3,5 inch
2

BO MạCH CHủ

Khe cắm pcie x16
2
Khe cắm pcie x1
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows Vista Business
Kiến trúc hđh
32-bit

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
8
Cổng hiển thị
1
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
2
Cổng nối tiếp
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in

âM THANH

Hệ thống
ADI1884

NăNG LượNG

Công suất
240 W
điện áp đầu vào
100 – 240 V
Tần số đầu vào
50 – 60 Hz
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Hỗ trợ wi-fi
WiFi
Cổng dvi
Cổng DVI
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP Compaq dc7900


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn