MSI MAG Codex S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
CPU
CPU
i5-10400F
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

MSI MAG Codex S Giá


MSI MAG Codex S Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI MAG Codex S
Phiên bản
10SA-210RU
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-10400F
GPU
NVIDIA® GeForce® GTX 1650
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
6.36 kg

MSI MAG Codex S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
PC
Gia đình
MAG Codex
Môhình
MSI MAG Codex S 10SA-210RU
Phiên bản
10SA-210RU
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Desktop
Màu sắc
Đen
Chiều cao
356.8 mm
Chiều rộng
163.5 mm
độ dày
420.2 mm
Trọng lượng
6.36 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
10th gen Intel® Core™ i5
Môhình
i5-10400F
Lõi
6
Tần số
2.9 GHz
Tần số tăng cường
4.3 GHz
Bộ nhớ cache
12 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
Chipset bo mạch chủ
Intel H410

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GTX 1650
Kích thước bộ nhớ
4 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
2x DIMM
Cấu hình
1 x 8 GB

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6 AX200
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
6
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Cổng DVI
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in

âM THANH

Chip
Realtek ALC892
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
300 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Card đồ họa tích hợp
Card đồ họa tích hợp
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI MAG Codex S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn