MSI Infinite S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
CPU
CPU
i5-9400F
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

MSI Infinite S Giá


MSI Infinite S Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Infinite S
Phiên bản
9SC-072
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-9400F
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
6.35 kg

MSI Infinite S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
PC
Gia đình
Infinite
Môhình
MSI Infinite S 9SC-072
Phiên bản
9SC-072
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Desktop
Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao
244 mm
Chiều rộng
128 mm
độ dày
348 mm
Trọng lượng
6.35 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
9th gen Intel® Core™ i5
Môhình
i5-9400F
Lõi
6
Sợi
6
Tần số
2.9 GHz
Tần số tăng cường
4.1 GHz
Bộ nhớ cache
9 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
128 GB
Tên mã
Coffee Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel® H310

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
Kích thước bộ nhớ
8 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6
Thẻ
1
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Dedicated Graphics Card
  • Nvidia G-Sync
  • Nvidia GameWorks VR

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
41.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
2666 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Dung lượng ssd
512 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
PCI Express

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Hệ thống
Âm thanh định dạng cao
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Card đồ họa tích hợp
Card đồ họa tích hợp
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Cổng dvi
Cổng DVI
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI Infinite S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn