HP 8200

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
23"
CPU
CPU
i5-2400S
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB

HP 8200 Giá


HP 8200 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP 8200
Phiên bản
QV606AW
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-2400S
GPU
Intel® HD Graphics 2000
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
23"
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
8.5 kg

HP 8200 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP 8200
Phiên bản
QV606AW
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
All-in-One
Màu sắc
Đen
Chiều cao
472 mm
Chiều rộng
584 mm
độ dày
220 mm
Trọng lượng
8.5 kg

Máy ảnh

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
23"
Các tính năng bổ sung
Màn hình đã bao gồm

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
2nd gen Intel® Core™ i5
Môhình
i5-2400S
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
2.5 GHz
Tần số tăng cường
3.3 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1155 (Socket H2)
Kỹ thuật in tấm
32 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Sandy Bridge
Chipset bo mạch chủ
Intel® Q67 Express

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 2000
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x102
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
850 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
2
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
21 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1066
  • 1333 MHz

LưU TRữ

Dung lượng ổ cứng
500 GB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD Super Multi

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
2.0
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
6
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Built-in Microphone

NăNG LượNG

Công suất
150 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

Cổng dvi
Cổng DVI
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP 8200


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn