Lenovo V50a

Phiên bản
Phiên bản
11FJ00ABTX
Màn hình
Màn hình
23.8"
CPU
CPU
i7-10700T
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo V50a Giá


Lenovo V50a Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo V50a
Phiên bản
11FJ00ABTX
Danh mục
Desktops
CPU
i7-10700T
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
23.8"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo V50a Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
All-in-One PC
Môhình
Lenovo V50a
Phiên bản
11FJ00ABTX
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Các tính năng bổ sung
VESA mount
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
450 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
541 mm
độ dày với chân đế
214 mm
Trọng lượng với chân đế
6.7 kg
Chiều cao không kèm chân đế
33.7 cm
Chiều rộng không kèm chân đế
54.1 cm
độ dày không kèm chân đế
5.97 cm
Trọng lượng không kèm chân đế
5 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

LOạI

Loại
HD

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
  • Máy ảnh
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
23.8"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Phạm vi nghiêng
-5 – 35°
Các tính năng bổ sung
Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
10th gen Intel® Core™ i7
Môhình
i7-10700T
Lõi
8
Tần số
2 GHz
Tần số tăng cường
4.5 GHz
Bộ nhớ cache
16 MB

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
1 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
256 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
ổ đĩa quang
DVD±RW
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Dual Band Wireless-AC 3165
ăng ten
1×1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng hdmi
2
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Hệ thống
HD
Chip
Realtek ALC233
Loa
2
Các tính năng bổ sung
Loa tích hợp

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
90 W
Công suất rms đánh giá
6 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
25 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.3 GHz
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Ecc (mã sửa lỗi)
ECC
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Microphone
Built-in Microphone
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo V50a


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn