DELL Inspiron 5400

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
23.8"
CPU
CPU
i5-1135G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL Inspiron 5400 Giá


DELL Inspiron 5400 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Inspiron 5400
Phiên bản
5400-7093
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1135G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
23.8"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB

DELL Inspiron 5400 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
All-in-One PC
Loạt
5000
Gia đình
Inspiron
Môhình
DELL Inspiron 5400
Phiên bản
5400-7093
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Bạc
Vị trí
Ngang

Máy ảnh

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
23.8"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
định nghĩa
Full HD
Khoảng cách pixel
0.2745 x 0.2745 mm
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
11th gen Intel® Core™ i5
Môhình
i5-1135G7
Lõi
4
Tần số tăng cường
4.2 GHz
Bộ nhớ cache
8 MB
Các tính năng bổ sung
PowerShare

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce MX330
Card đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước bộ nhớ
2 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
2 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Kích thước hdd
2.5"
Tốc độ hdd
5400 RPM
Dung lượng ssd
256 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
1
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
3
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng hdmi
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN

âM THANH

Hệ thống
Waves MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3289-CG
Loa
5
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
130 W
điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
100 – 240 V
Tần số của bộ chuyển đổi ac
50 – 60 Hz
điện áp đầu ra của bộ chuyển đổi ac
19.5 V
Công suất rms đánh giá
10 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
12 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.9 GHz
Công suất tdp có thể cấu hình
28 W
Tần số tdp có thể cấu hình
2.4 GHz
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL Inspiron 5400


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn