DELL OptiPlex 5490

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
23.8"
CPU
CPU
i5-10500T
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL OptiPlex 5490 Giá


DELL OptiPlex 5490 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL OptiPlex 5490
Phiên bản
H10HR
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-10500T
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
23.8"
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL OptiPlex 5490 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
All-in-One PC
Loạt
5000
Gia đình
OptiPlex
Môhình
DELL OptiPlex 5490
Phiên bản
H10HR
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
344 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
540.2 mm
độ dày với chân đế
52.8 mm
Trọng lượng với chân đế
6.54 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

LOạI

Loại
Full HD

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
23.8"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Khoảng cách pixel
0.2745 x 0.2745 mm
Các tính năng bổ sung
Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
10th gen Intel® Core™ i5
Môhình
i5-10500T
Lõi
6
Tần số
2.3 GHz
Tần số tăng cường
3.8 GHz
Bộ nhớ cache
12 MB

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
1 x 8 GB
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
256 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6 AX201
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
3
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Chip
Realtek ALC3246
Loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Cáp kèm theo
AC
điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
90 – 264 V
Tần số của bộ chuyển đổi ac
47/63 Hz
điện áp đầu ra của bộ chuyển đổi ac
19.5 V
Công suất rms đánh giá
4 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
25 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.7 GHz
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL OptiPlex 5490


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn