Grundig 65GFU7990

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Grundig 65GFU7990 Giá


Grundig 65GFU7990 Thông số chính


Thương hiệu
Grundig
Mẫu
Grundig 65GFU7990
Phiên bản
65GFU7990
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Grundig 65GFU7990 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Grundig
Môhình
Grundig 65GFU7990
Phiên bản
65GFU7990
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1458.9 mm
  • 57.437 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 858 mm
  • 33.7795 in
độ dày
  • 85 mm
  • 3.3465 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1458.9 mm
  • 57.437 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 922 mm
  • 36.2992 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1042.7 mm
  • 41.0512 in
độ dày của chân đế
  • 372 mm
  • 14.6457 in
độ dày với chân đế
  • 372 mm
  • 14.6457 in
Trọng lượng với chân đế
  • 19.35 kg
  • 42.66 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1620 mm
  • 63.7795 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1056 mm
  • 41.5748 in
độ dày của hộp
  • 223 mm
  • 8.7795 in
Trọng lượng hộp
  • 28 kg
  • 61.73 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.7 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
30 W
Công suất tiêu thụ trung bình
100 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
100 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.45 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Chromecast built-in
  • Google Assistant
  • Chế độ chơi game
  • Micro Dimming
  • Netflix
  • Prime Video
  • Ghi âm qua cổng USB
  • Voice control
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-T
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby Digital
  • Magic Fidelity

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
49VLE5537
1920 x 1080 pixels
45 ppi
43GUB7060
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
103 ppi
50GEU8910B
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV
89 ppi
65VLX7730
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
68 ppi
55GFU7990
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
55VLE6565
1920 x 1080 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
40 ppi
55GFU8990
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi

Đánh giá của người dùng cho Grundig 65GFU7990


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn