Gigabyte AORUS FI32U

Phiên bản
Phiên bản
AORUS FI32U
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.7 kg, 16.98 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
140 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Gigabyte AORUS FI32U Giá


Gigabyte AORUS FI32U Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte AORUS FI32U
Phiên bản
AORUS FI32U
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
140 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
7.7 kg, 16.98 lbs

Gigabyte AORUS FI32U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigabyte
Môhình
Gigabyte AORUS FI32U
Phiên bản
AORUS FI32U
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 717.6 mm
  • 28.252 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 423.8 mm
  • 16.685 in
độ dày
  • 66.2 mm
  • 2.6063 in
Trọng lượng
  • 7.7 kg
  • 16.98 lbs
Màu sắc
Đen
Trọng lượng với chân đế
  • 10.9 kg
  • 24.03 lbs
Trọng lượng hộp
  • 15.4 kg
  • 33.95 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • Eyesafe Display
  • TÜV Rheinland Flicker-free
  • TÜV Rheinland Low blue light

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 3.0
  • Remote controller

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
140 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.93 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 275 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
Console gaming - 120 Hz
Nhà sản xuất
Innolux
Chiều cao
  • 392.234 mm
  • 15.4423 in
Chiều rộng
  • 697.306 mm
  • 27.453 in
Khoảng cách pixel
  • 0.181 mm
  • 0.0071 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
M315DCA-K7B

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
120 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 6-axis color control
  • Active Noise Cancelling (ANC) 2.0
  • Adaptive-Sync Technology
  • Aim Stabilizer Sync
  • Black Equalizer 1.0
  • Crosshair
  • Bảng điều khiển
  • Nén Luồng Hiển Thị (DSC) qua DP 1.4
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • KVM Switch
  • Low Blue Light
  • OSD Sidekick
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Quantum Dot Color
  • RGB Fusion 2.0
  • Super Speed IPS

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Âm thanh bởi Audio ESS SABRE HiFi

Không có sẵn

Mô-đun
Camera trước
AORUS FO48U
3840 x 2160 pixels
92 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
G34WQC
3440 x 1440 pixels
109 ppi
G27QC A
2560 x 1440 pixels
109 ppi
S55U
3840 x 2160 pixels
Android 11
80 ppi
16.9 kg, 37.26 lbs
AORUS FI27Q-X
2560 x 1440 pixels
109 ppi
G27FC A
1920 x 1080 pixels
81 ppi
AORUS AD27QD
2560 x 1440 pixels
109 ppi

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte AORUS FI32U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn