Hitachi 24HE2000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
SmartVue
Màn hình
Màn hình
609.6 mm, 24 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
65 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Hitachi 24HE2000 Giá


Hitachi 24HE2000 Thông số chính


Thương hiệu
Hitachi
Mẫu
Hitachi 24HE2000
Phiên bản
24HE2000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
SmartVue
Màn hình
609.6 mm, 24 in
Mật độ điểm ảnh
65 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Hitachi 24HE2000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hitachi
Môhình
Hitachi 24HE2000
Phiên bản
24HE2000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 554 mm
  • 21.811 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 370 mm
  • 14.5669 in
độ dày với chân đế
  • 134 mm
  • 5.2756 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.35 kg
  • 7.39 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 700 mm
  • 27.5591 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 418 mm
  • 16.4567 in
độ dày của hộp
  • 110 mm
  • 4.3307 in
Trọng lượng hộp
  • 4.15 kg
  • 9.15 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
24 in
đường chéo
  • 609.6 mm
  • 24 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
200 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
65 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 298.752 mm
  • 11.7619 in
Chiều rộng
  • 531.375 mm
  • 20.9203 in
Khoảng cách pixel
  • 0.389 mm
  • 0.0153 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
19 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
27 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
SmartVue
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Dynamic Contrast
  • Noise Reduction
  • Picture Master
  • PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2.5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
Sound Master

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
32HE2000
1366 x 768 pixels
SmartVue
50 ppi
43HAL7250
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
103 ppi
55HAK6150
3840 x 2160 pixels
SmartVue
80 ppi
32HE3000
1920 x 1080 pixels
70 ppi
43HE4205
1920 x 1080 pixels
SmartVue
51 ppi
65HAK5751
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
55HK6000
3840 x 2160 pixels
SmartVue
80 ppi

Đánh giá của người dùng cho Hitachi 24HE2000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn