Hitachi 49HAL7150

Hệ điều hành
Hệ điều hành
SmartVue
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hitachi 49HAL7150 Giá


Hitachi 49HAL7150 Thông số chính


Thương hiệu
Hitachi
Mẫu
Hitachi 49HAL7150
Phiên bản
49HAL7150
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
SmartVue
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hitachi 49HAL7150 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hitachi
Môhình
Hitachi 49HAL7150
Phiên bản
49HAL7150
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.78 mm
  • 42.2748 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
SmartVue
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Child Lock
  • HbbTV
  • Picture Master Ultimate
  • UHD Upscaler
  • Ghi âm USB (Sẵn sàng PVR)
  • Wake On
  • Wide Color Gamut

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • DTS HD
  • Down firing
  • 5-band equalizer
  • Ger (D) + Nicam Stereo

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
32HE2000
1366 x 768 pixels
SmartVue
50 ppi
43HE4205
1920 x 1080 pixels
SmartVue
51 ppi
65HAK5751
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
55HK6000
3840 x 2160 pixels
SmartVue
80 ppi
32HE3000
1920 x 1080 pixels
70 ppi
43HAL7250
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
103 ppi
55HAK6150
3840 x 2160 pixels
SmartVue
80 ppi

Đánh giá của người dùng cho Hitachi 49HAL7150


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn