Hitachi 55HL7200

Hệ điều hành
Hệ điều hành
SmartVue
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.5 kg, 31.97 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hitachi 55HL7200 Giá


Hitachi 55HL7200 Thông số chính


Thương hiệu
Hitachi
Mẫu
Hitachi 55HL7200
Phiên bản
55HL7200
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
SmartVue
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
14.5 kg, 31.97 lbs

Hitachi 55HL7200 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hitachi
Môhình
Hitachi 55HL7200
Phiên bản
55HL7200
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1233 mm
  • 48.5433 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 711 mm
  • 27.9921 in
độ dày
  • 66 mm
  • 2.5984 in
Trọng lượng
  • 14.5 kg
  • 31.97 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1233 mm
  • 48.5433 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 758 mm
  • 29.8425 in
độ dày với chân đế
  • 218 mm
  • 8.5827 in
Trọng lượng với chân đế
  • 15 kg
  • 33.07 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1369 mm
  • 53.8976 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 860 mm
  • 33.8583 in
độ dày của hộp
  • 154 mm
  • 6.063 in
Trọng lượng hộp
  • 20 kg
  • 44.09 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
SmartVue điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.88 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
9.5 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
86 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
125 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
SmartVue
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • TIFF
  • WEBP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • 3GPP2 (Dự án Đối tác Thế hệ thứ 3 2)
  • .3g2)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • HbbTV 2.0
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Micro Dimming
  • Netflix
  • Super Resolution
  • UHD Upscaler
  • Ghi âm USB (Sẵn sàng PVR)
  • Wide Color Gamut
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 5-band equalizer
  • Down firing
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital Plus
  • DTS HD
  • DTS TruSurround
  • Ger (D) + Nicam stereo
  • Sound Master Pro

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
32HE2000
1366 x 768 pixels
SmartVue
50 ppi
43HE4205
1920 x 1080 pixels
SmartVue
51 ppi
65HAK5751
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
55HK6000
3840 x 2160 pixels
SmartVue
80 ppi
43HAL7250
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
103 ppi
55HAK6150
3840 x 2160 pixels
SmartVue
80 ppi
32HE3000
1920 x 1080 pixels
70 ppi

Đánh giá của người dùng cho Hitachi 55HL7200


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn