Hitachi 65HL7300

Hệ điều hành
Hệ điều hành
SmartVue
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hitachi 65HL7300 Giá


Hitachi 65HL7300 Thông số chính


Thương hiệu
Hitachi
Mẫu
Hitachi 65HL7300
Phiên bản
65HL7300
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
SmartVue
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hitachi 65HL7300 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hitachi
Môhình
Hitachi 65HL7300
Phiên bản
65HL7300
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1453 mm
  • 57.2047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 836 mm
  • 32.9134 in
độ dày
  • 72 mm
  • 2.8346 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1453 mm
  • 57.2047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 885 mm
  • 34.8425 in
độ dày của chân đế
  • 251 mm
  • 9.8819 in
độ dày với chân đế
  • 251 mm
  • 9.8819 in
Trọng lượng với chân đế
  • 22 kg
  • 48.5 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1620 mm
  • 63.7795 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1010 mm
  • 39.7638 in
độ dày của hộp
  • 165 mm
  • 6.4961 in
Trọng lượng hộp
  • 28.47 kg
  • 62.77 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR
  • HDR10
  • Dolby Vision
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.49 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
149 W
Công suất tiêu thụ trung bình
109 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
109 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
SmartVue
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • JPG
  • BMP
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • MOV
  • MPG
  • MPEG
  • 3GP
  • FLV
  • DAT
  • TRP
  • TP
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaler
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Chromecast built-in
  • Google Assistant
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compesation)
  • Micro Dimming
  • Netflix
  • Super Resolution
  • USB recording (PVR ready)
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 12 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • EAC3
  • DTS
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 5-band equalizer
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • DTS HD
  • DTS Virtual: X
  • Dual Audio
  • Âm thanh bởi JBL

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
32HE2000
1366 x 768 pixels
SmartVue
50 ppi
43HE4205
1920 x 1080 pixels
SmartVue
51 ppi
65HAK5751
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
55HK6000
3840 x 2160 pixels
SmartVue
80 ppi
32HE3000
1920 x 1080 pixels
70 ppi
43HAL7250
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
103 ppi
55HAK6150
3840 x 2160 pixels
SmartVue
80 ppi

Đánh giá của người dùng cho Hitachi 65HL7300


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn