Hannspree HG440CFW

Phiên bản
Phiên bản
HG440CFW
Màn hình
Màn hình
1112.93 mm, 43.8161 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 1080 pixels

Hannspree HG440CFW Giá


Hannspree HG440CFW Thông số chính


Thương hiệu
Hannspree
Mẫu
Hannspree HG440CFW
Phiên bản
HG440CFW
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
1112.93 mm, 43.8161 in
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
3840 x 1080 pixels

Hannspree HG440CFW Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hannspree
Môhình
Hannspree HG440CFW
Phiên bản
HG440CFW
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1089.4 mm
  • 42.8898 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 329.5 mm
  • 12.9724 in
độ dày
  • 83.6 mm
  • 3.2913 in
Màu sắc
Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1089.4 mm
  • 42.8898 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 452.4 mm
  • 17.811 in
độ dày của chân đế
  • 280.4 mm
  • 11.0394 in
độ dày với chân đế
  • 286.8 mm
  • 11.2913 in
Trọng lượng với chân đế
  • 11.72 kg
  • 25.84 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1205 mm
  • 47.4409 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 463 mm
  • 18.2283 in
độ dày của hộp
  • 245 mm
  • 9.6457 in
Trọng lượng hộp
  • 15.05 kg
  • 33.18 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 95 mm
  • 3.7402 in
Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
Góc xoay trái
15 °
Góc xoay phải
15 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Bàn di chuột chơi game (700 x 300 x 3 mm)
  • Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
43.8 in
đường chéo
  • 1112.93 mm
  • 43.8161 in
Loại
IPS-ADS
độ phân giải (h x w)
3840 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
3.556:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 600
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.93 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 165 kHz
đèn nền
Edge LED (Local Dimming)
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
  • DisplayPort 1.4 - 56 Hz - 120 Hz
  • HDMI 2.0 - 56 Hz - 100 Hz
  • HDMI 1.4 - 56 Hz - 75 Hz
Chiều cao
  • 301.32 mm
  • 11.863 in
Chiều rộng
  • 1071.36 mm
  • 42.1795 in
Khoảng cách pixel
  • 0.279 mm
  • 0.011 in
độ sáng tối đa
600 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
43.2 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
43 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.2 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • LightSensor
  • Low Blue Light
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • RGB Rainbow Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
HL326HPB
1920 x 1080 pixels
69 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
HC251PFB
1920 x 1200 pixels
89 ppi
HC284PUB
3840 x 2160 pixels
157 ppi
HS278PUB
1920 x 1080 pixels
81 ppi
HP246PJB
1920 x 1200 pixels
91 ppi
HL247HGB
1920 x 1080 pixels
93 ppi
HE196APB
1366 x 768 pixels
84 ppi

Đánh giá của người dùng cho Hannspree HG440CFW


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn