Yashi YZ2721

Phiên bản
Phiên bản
YZ2721
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
612.4 kg, 1350.11 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Yashi YZ2721 Giá


Yashi YZ2721 Thông số chính


Thương hiệu
Yashi
Mẫu
Yashi YZ2721
Phiên bản
YZ2721
Bí danh
Pioneer S
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
612.4 kg, 1350.11 lbs

Yashi YZ2721 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Yashi
Môhình
Yashi YZ2721
Phiên bản
YZ2721
Loạt
Pioneer S
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 612.4 mm
  • 24.1102 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 352.8 mm
  • 13.8898 in
độ dày
  • 62.3 mm
  • 2.4528 in
Trọng lượng
  • 612.4 kg
  • 1350.11 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 612.4 mm
  • 24.1102 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 499.1 mm
  • 19.6496 in
độ dày với chân đế
  • 253.8 mm
  • 9.9921 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7 kg
  • 15.43 lbs
Trọng lượng hộp
  • 253.8 kg
  • 559.53 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.98 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 336.15 mm
  • 13.2343 in
Chiều rộng
  • 597.6 mm
  • 23.5276 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
35 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Thiết kế không viền toàn bộ
  • Low Blue Light
  • Đèn nền RGB Ambient

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
YZ2214
1920 x 1080 pixels
102 ppi
YZ2415
1920 x 1080 pixels
91 ppi
YZ2304
1920 x 1080 pixels
95 ppi
YZ2447
1920 x 1080 pixels
91 ppi
YZ2748
1920 x 1080 pixels
81 ppi
YZ2215
1920 x 1080 pixels
102 ppi
YZ2709
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Yashi YZ2721


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn