Hyundai H-LED65EU8000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
19.9 kg, 43.87 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
4.3 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hyundai H-LED65EU8000 Giá


Hyundai H-LED65EU8000 Thông số chính


Thương hiệu
Hyundai
Mẫu
Hyundai H-LED65EU8000
Phiên bản
H-LED65EU8000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Dung lượng RAM
1.5 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
4.3 GB
Trọng lượng
19.9 kg, 43.87 lbs

Hyundai H-LED65EU8000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hyundai
Môhình
Hyundai H-LED65EU8000
Phiên bản
H-LED65EU8000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1447 mm
  • 56.9685 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 836 mm
  • 32.9134 in
độ dày
  • 74 mm
  • 2.9134 in
Trọng lượng
  • 19.9 kg
  • 43.87 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1447 mm
  • 56.9685 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 889 mm
  • 35 in
độ dày với chân đế
  • 307 mm
  • 12.0866 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.5 kg
  • 47.4 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.88 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
CSOT
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A55
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1400 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
M7322

GPU

Số mô hình
ARM Mali-470 MP

RAM

Dung lượng
1.5 GB

LưU TRữ

Dung lượng
4.3 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
195 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
Các tính năng bổ sung
  • Chromecast
  • Google Assistant
  • Youtube
  • Ghi âm qua cổng USB
  • UHD Upscaling
  • TimeShift
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 9 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
Dolby Digital

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H-LED55EU8000
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
89 ppi
10.2 kg, 22.49 lbs
H-LED55EU7000
3840 x 2160 pixels
Android 6.0 Marshmallow
80 ppi
13.7 kg, 30.2 lbs
H-LED40ES5108
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
55 ppi
5.7 kg, 12.57 lbs
H-LED50EU7008
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
89 ppi
10.3 kg, 22.71 lbs
H-LED55EU7008
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
80 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
H-LED43EU7008
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
103 ppi
6.7 kg, 14.77 lbs
H-LED32ES5008
1366 x 768 pixels
Android 9.0 Pie
49 ppi
3.7 kg, 8.16 lbs

Đánh giá của người dùng cho Hyundai H-LED65EU8000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn