Haier LE86H9000U

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
2170 mm, 85.4331 in
Trọng lượng
Trọng lượng
58 kg, 127.87 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Haier LE86H9000U Giá


Haier LE86H9000U Thông số chính


Thương hiệu
Haier
Mẫu
Haier LE86H9000U
Phiên bản
LE86H9000U
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
2170 mm, 85.4331 in
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
58 kg, 127.87 lbs

Haier LE86H9000U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Haier
Môhình
Haier LE86H9000U
Phiên bản
LE86H9000U
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1935.5 mm
  • 76.2008 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1111.5 mm
  • 43.7598 in
độ dày
  • 84 mm
  • 3.3071 in
Trọng lượng
  • 58 kg
  • 127.87 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1935.5 mm
  • 76.2008 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1189.5 mm
  • 46.8307 in
độ dày với chân đế
  • 368 mm
  • 14.4882 in
Trọng lượng với chân đế
  • 60 kg
  • 132.28 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2195 mm
  • 86.4173 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1355 mm
  • 53.3465 in
độ dày của hộp
  • 375 mm
  • 14.7638 in
Trọng lượng hộp
  • 92 kg
  • 202.83 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - HTR-A18EN

Màn hình

Kích thước
85.6 in
đường chéo
  • 2170 mm
  • 85.4331 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.9 %
Tỷ lệ tương phản động
4000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1065.96 mm
  • 41.9669 in
Chiều rộng
  • 1895.04 mm
  • 74.6079 in
Khoảng cách pixel
  • 0.494 mm
  • 0.0194 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
500 W
Công suất tiêu thụ trung bình
375 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
547 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.45 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
Các tính năng bổ sung
  • Digital Noise Reduction
  • Cảm biến ánh sáng
  • PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
LE55K6500U
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
13.1 kg, 28.88 lbs
LE65U6500U
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
21 kg, 46.3 lbs
LE49K6500U
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
LEU49V800S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
LDU75V900S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
59 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
LEU65V800S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
36.5 kg, 80.47 lbs
LDU43V500S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
103 ppi

Đánh giá của người dùng cho Haier LE86H9000U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn