Haier LDF40V280

Phiên bản
Phiên bản
LDF40V280
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Haier LDF40V280 Giá


Haier LDF40V280 Thông số chính


Thương hiệu
Haier
Mẫu
Haier LDF40V280
Phiên bản
LDF40V280
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Haier LDF40V280 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Haier
Môhình
Haier LDF40V280
Phiên bản
LDF40V280
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 923 mm
  • 36.3386 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 544 mm
  • 21.4173 in
độ dày
  • 90 mm
  • 3.5433 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 923 mm
  • 36.3386 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 605 mm
  • 23.8189 in
độ dày với chân đế
  • 274 mm
  • 10.7874 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.85 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 498.105 mm
  • 19.6104 in
Chiều rộng
  • 885.521 mm
  • 34.863 in
Khoảng cách pixel
  • 0.461 mm
  • 0.0182 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
48 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.45 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
LE55K6500U
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
13.1 kg, 28.88 lbs
LE65U6500U
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
21 kg, 46.3 lbs
LE49K6500U
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
LEU49V800S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
LDU75V900S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
59 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
LEU65V800S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
36.5 kg, 80.47 lbs
LDU43V500S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
103 ppi

Đánh giá của người dùng cho Haier LDF40V280


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn