Toshiba 40U7653

Phiên bản
Phiên bản
40U7653
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.1 kg, 20.06 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Toshiba 40U7653 Giá


Toshiba 40U7653 Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba 40U7653
Phiên bản
40U7653
Bí danh
U76
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
9.1 kg, 20.06 lbs

Toshiba 40U7653 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Môhình
Toshiba 40U7653
Phiên bản
40U7653
Loạt
U76
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 912 mm
  • 35.9055 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 541 mm
  • 21.2992 in
độ dày
  • 79 mm
  • 3.1102 in
Trọng lượng
  • 9.1 kg
  • 20.06 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 912 mm
  • 35.9055 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 578 mm
  • 22.7559 in
độ dày với chân đế
  • 217 mm
  • 8.5433 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10 kg
  • 22.05 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 3.5 mm bộ chuyển đổi composite
  • Cáp chuyển đổi Mini Scart
  • Remote control - CT-8053

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.24 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
40000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 497.66 mm
  • 19.5929 in
Chiều rộng
  • 884.74 mm
  • 34.8323 in
Khoảng cách pixel
  • 0.23 mm
  • 0.0091 in
Công nghệ 3d
Active 3D

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
100 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
63 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc kỹ thuật số 3D Comb
  • Active Backlight Control
  • Digital Noise Reduction

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Âm thanh vòm ảo

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
24D3753
1366 x 768 pixels
Smart TV
65 ppi
55Z770
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 10)
80 ppi
18.4 kg, 40.57 lbs
43UA2D63
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 11)
103 ppi
58UA2B63
3840 x 2160 pixels
Android TV
76 ppi
49U5863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
43U6863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
103 ppi
58L5400U
1920 x 1080 pixels
38 ppi
22.8 kg, 50.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Toshiba 40U7653


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn