Toshiba 55LF711U20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.7 kg, 32.41 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Toshiba 55LF711U20 Giá


Toshiba 55LF711U20 Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba 55LF711U20
Phiên bản
55LF711U20
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
14.7 kg, 32.41 lbs

Toshiba 55LF711U20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Môhình
Toshiba 55LF711U20
Phiên bản
55LF711U20
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1247 mm
  • 49.0945 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 730 mm
  • 28.7402 in
độ dày
  • 93 mm
  • 3.6614 in
Trọng lượng
  • 14.7 kg
  • 32.41 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1247 mm
  • 49.0945 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 765 mm
  • 30.1181 in
độ dày với chân đế
  • 299 mm
  • 11.7717 in
Trọng lượng với chân đế
  • 15 kg
  • 33.07 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.41 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
15 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
350 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
130 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
60 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Amazon Fire TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Điều khiển bằng giọng nói Alexa
  • PVR
  • UHD Upscaler

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • DTS
  • DTS TruSurround HD
  • Down firing
  • Onkyo sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
24D3753
1366 x 768 pixels
Smart TV
65 ppi
43UA2D63
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 11)
103 ppi
58UA2B63
3840 x 2160 pixels
Android TV
76 ppi
55Z770
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 10)
80 ppi
18.4 kg, 40.57 lbs
43U6863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
103 ppi
58L5400U
1920 x 1080 pixels
38 ppi
22.8 kg, 50.27 lbs
49U5863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho Toshiba 55LF711U20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn