Toshiba 32WA3B63

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Toshiba 32WA3B63 Giá


Toshiba 32WA3B63 Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba 32WA3B63
Phiên bản
32WA3B63
Bí danh
W28
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Toshiba 32WA3B63 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Môhình
Toshiba 32WA3B63
Phiên bản
32WA3B63
Loạt
W28
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 732 mm
  • 28.8189 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 439 mm
  • 17.2835 in
độ dày
  • 78 mm
  • 3.0709 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 732 mm
  • 28.8189 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 472 mm
  • 18.5827 in
độ dày với chân đế
  • 189 mm
  • 7.4409 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5 kg
  • 11.02 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 795 mm
  • 31.2992 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 530 mm
  • 20.8661 in
độ dày của hộp
  • 128 mm
  • 5.0394 in
Trọng lượng hộp
  • 7 kg
  • 15.43 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 350 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
174.45 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 697.685 mm
  • 27.4679 in
Khoảng cách pixel
  • 0.511 mm
  • 0.0201 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
32 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
32 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Chromecast built-in
  • Google Assistant
  • Netflix
  • Prime Video
  • Ghi âm USB (Sẵn sàng PVR)
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 6 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 5-band equalizer
  • Dolby Audio
  • Down firing

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
24D3753
1366 x 768 pixels
Smart TV
65 ppi
55Z770
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 10)
80 ppi
18.4 kg, 40.57 lbs
43UA2D63
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 11)
103 ppi
58UA2B63
3840 x 2160 pixels
Android TV
76 ppi
49U5863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
43U6863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
103 ppi
58L5400U
1920 x 1080 pixels
38 ppi
22.8 kg, 50.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Toshiba 32WA3B63


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn