Toshiba 49UA2063

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Toshiba 49UA2063 Giá


Toshiba 49UA2063 Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba 49UA2063
Phiên bản
49UA2063
Bí danh
UA20
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Toshiba 49UA2063 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Môhình
Toshiba 49UA2063
Phiên bản
49UA2063
Loạt
UA20
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1106 mm
  • 43.5433 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 641 mm
  • 25.2362 in
độ dày
  • 81 mm
  • 3.189 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1106 mm
  • 43.5433 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 696 mm
  • 27.4016 in
độ dày của chân đế
  • 245 mm
  • 9.6457 in
độ dày với chân đế
  • 245 mm
  • 9.6457 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10 kg
  • 22.05 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1195 mm
  • 47.0472 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 765 mm
  • 30.1181 in
độ dày của hộp
  • 154 mm
  • 6.063 in
Trọng lượng hộp
  • 15 kg
  • 33.07 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.48 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.78 mm
  • 42.2748 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
69 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
69 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • XviD
  • Motion JPEG
  • FLV
  • SWF
Các tính năng bổ sung
  • Chromecast built-in
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • Netflix
  • Prime Video
  • TRU Micro Dimming
  • TRU Resolution
  • Ghi âm USB (Sẵn sàng PVR)
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • ASF
  • VOB
  • MPG
  • MPEG
  • SWF
  • FLV
  • EAC3
  • RM
  • MP4
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • 5-band Equalizer
  • Dolby Audio
  • DTS Decoder
  • Down firing
  • Onkyo Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
24D3753
1366 x 768 pixels
Smart TV
65 ppi
55Z770
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 10)
80 ppi
18.4 kg, 40.57 lbs
43UA2D63
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 11)
103 ppi
58UA2B63
3840 x 2160 pixels
Android TV
76 ppi
49U5863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
43U6863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
103 ppi
58L5400U
1920 x 1080 pixels
38 ppi
22.8 kg, 50.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Toshiba 49UA2063


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn