Toshiba 50C350KU

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.8 kg, 21.61 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Toshiba 50C350KU Giá


Toshiba 50C350KU Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba 50C350KU
Phiên bản
50C350KU
Bí danh
C350
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
9.8 kg, 21.61 lbs

Toshiba 50C350KU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Môhình
Toshiba 50C350KU
Phiên bản
50C350KU
Loạt
C350
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1117.6 mm
  • 44 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 645.16 mm
  • 25.4 in
độ dày
  • 73.7 mm
  • 2.9016 in
Trọng lượng
  • 9.8 kg
  • 21.61 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1117.6 mm
  • 44 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 711.2 mm
  • 28 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 891.54 mm
  • 35.1 in
độ dày của chân đế
  • 246.38 mm
  • 9.7 in
độ dày với chân đế
  • 246.38 mm
  • 9.7 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.2 kg
  • 22.49 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1249.68 mm
  • 49.2 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 777.24 mm
  • 30.6 in
độ dày của hộp
  • 137.16 mm
  • 5.4 in
Trọng lượng hộp
  • 14.1 kg
  • 31.09 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Alexa Voice Remote Control

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.68 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 616.41 mm
  • 24.2681 in
Chiều rộng
  • 1095.84 mm
  • 43.1433 in
Khoảng cách pixel
  • 0.285 mm
  • 0.0112 in

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
120 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Amazon Fire TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • XviD
  • Motion JPEG
  • FLV
  • SWF
Các tính năng bổ sung
  • Amazon Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Apple TV+
  • Công nghệ tái tạo màu sắc
  • Disney+
  • Nhận dạng giọng nói từ xa
  • Chế độ chơi game
  • Live View Picture in Picture
  • Netflix
  • Noise Reduction
  • UHD Upscaler
  • Ultra Essential PQ Technology
  • Ghi âm USB (Sẵn sàng PVR)
  • V-Chip
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • ASF
  • VOB
  • MPG
  • MPEG
  • SWF
  • FLV
  • EAC3
  • RM
  • MP4
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • Down firing
  • Dolby Audio
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • DTS HD
  • DTS Virtual:X

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
24D3753
1366 x 768 pixels
Smart TV
65 ppi
43U6863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
103 ppi
58L5400U
1920 x 1080 pixels
38 ppi
22.8 kg, 50.27 lbs
49U5863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
55Z770
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 10)
80 ppi
18.4 kg, 40.57 lbs
43UA2D63
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 11)
103 ppi
58UA2B63
3840 x 2160 pixels
Android TV
76 ppi

Đánh giá của người dùng cho Toshiba 50C350KU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn