Toshiba 65Z770

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android TV (Android 10)
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
26.4 kg, 58.2 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Toshiba 65Z770 Giá


Toshiba 65Z770 Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba 65Z770
Phiên bản
65Z770
Bí danh
Z770
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Android TV (Android 10)
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
26.4 kg, 58.2 lbs

Toshiba 65Z770 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Môhình
Toshiba 65Z770
Phiên bản
65Z770
Loạt
Z770
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1453 mm
  • 57.2047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 866 mm
  • 34.0945 in
độ dày
  • 91 mm
  • 3.5827 in
Trọng lượng
  • 26.4 kg
  • 58.2 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1453 mm
  • 57.2047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 881 mm
  • 34.685 in
độ dày của chân đế
  • 203 mm
  • 7.9921 in
độ dày với chân đế
  • 290 mm
  • 11.4173 in
Trọng lượng với chân đế
  • 33 kg
  • 72.75 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1629 mm
  • 64.1339 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1032 mm
  • 40.6299 in
độ dày của hộp
  • 203 mm
  • 7.9921 in
Trọng lượng hộp
  • 42.5 kg
  • 93.7 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chân đứng kim loại tinh khiết

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 45 °C
  • 41 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • Dolby Vision
  • HDR
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.22 %
đèn nền
Direct LED (Full Array Local Dimming)
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
248 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android TV (Android 10)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • DAT
  • MPG
  • MPEG
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • AI 4K Resolution+
  • Tối ưu hóa hình ảnh AI
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Thiết kế không viền
  • Chromecast built-in
  • Contrast Booster
  • Far-field voice recognition
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • MPEG Giảm nhiễu
  • Netflix
  • Hình ảnh đóng băng
  • Quantum Dot Color
  • Voice control
  • Wide Color Gamut
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-C
  • DVB-T
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 15 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Atmos
  • Front-firing
  • REGZA Power Audio Pro+

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
24D3753
1366 x 768 pixels
Smart TV
65 ppi
43U6863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
103 ppi
58L5400U
1920 x 1080 pixels
38 ppi
22.8 kg, 50.27 lbs
49U5863
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
43UA2D63
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 11)
103 ppi
58UA2B63
3840 x 2160 pixels
Android TV
76 ppi
55Z770
3840 x 2160 pixels
Android TV (Android 10)
80 ppi
18.4 kg, 40.57 lbs

Đánh giá của người dùng cho Toshiba 65Z770


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn