Vestel 43FA9000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.5 kg, 20.94 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Vestel 43FA9000 Giá


Vestel 43FA9000 Thông số chính


Thương hiệu
Vestel
Mẫu
Vestel 43FA9000
Phiên bản
43FA9000
Bí danh
9000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
9.5 kg, 20.94 lbs

Vestel 43FA9000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vestel
Môhình
Vestel 43FA9000
Phiên bản
43FA9000
Loạt
9000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 962 mm
  • 37.874 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 557 mm
  • 21.9291 in
độ dày
  • 67 mm
  • 2.6378 in
Trọng lượng
  • 9.5 kg
  • 20.94 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 962 mm
  • 37.874 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 621 mm
  • 24.4488 in
độ dày với chân đế
  • 276 mm
  • 10.8661 in
Trọng lượng với chân đế
  • 12.9 kg
  • 28.44 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 1 x Kính mắt hai màn hình
  • 4 x 3D kính cận nghịch
  • Air Mouse
  • Wall mount adapter

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.93 %
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Tần số
HDMI - 1920 x 1080 @ 60 Hz
Chiều cao
  • 529.25 mm
  • 20.8366 in
Chiều rộng
  • 940.896 mm
  • 37.0431 in
Khoảng cách pixel
  • 0.49 mm
  • 0.0193 in
Công nghệ 3d
Passive 3D

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
90 W
Công suất tiêu thụ trung bình
54 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Dual Screen
  • Picture-in-Picture
  • Pixellence Technology
  • Ultra Dynamic Contrast

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LBR
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
50UA9200
3840 x 2160 pixels
Smart TV
89 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
48FB7500
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
55FA7300
1920 x 1080 pixels
Smart TV
40 ppi
48FA7550
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
14.1 kg, 31.09 lbs
55UA8900
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
20.4 kg, 44.97 lbs
55UA8300
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
14.2 kg, 31.31 lbs
55UA9300
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
20.4 kg, 44.97 lbs

Đánh giá của người dùng cho Vestel 43FA9000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn