Vestel 40UA8900

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
10 kg, 22.05 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Vestel 40UA8900 Giá


Vestel 40UA8900 Thông số chính


Thương hiệu
Vestel
Mẫu
Vestel 40UA8900
Phiên bản
40UA8900
Bí danh
8900
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
10 kg, 22.05 lbs

Vestel 40UA8900 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vestel
Môhình
Vestel 40UA8900
Phiên bản
40UA8900
Loạt
8900
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 912 mm
  • 35.9055 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 532 mm
  • 20.9449 in
độ dày
  • 49 mm
  • 1.9291 in
Trọng lượng
  • 10 kg
  • 22.05 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 912 mm
  • 35.9055 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 593 mm
  • 23.3465 in
độ dày với chân đế
  • 275 mm
  • 10.8268 in
Trọng lượng với chân đế
  • 12.5 kg
  • 27.56 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • SCART adapter
  • Wall mount adapter

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.75 %
Tần số
HDMI - 3840 x 2160 @ 60 Hz
Chiều cao
  • 497.664 mm
  • 19.5931 in
Chiều rộng
  • 884.736 mm
  • 34.8321 in
Khoảng cách pixel
  • 0.23 mm
  • 0.0091 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
100 W
Công suất tiêu thụ trung bình
63 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Picture-in-Picture
  • Pixellence Technology
  • Ultra Dynamic Contrast

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LBR
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
50UA9200
3840 x 2160 pixels
Smart TV
89 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
55FA7300
1920 x 1080 pixels
Smart TV
40 ppi
48FB7500
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
48FA7550
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
14.1 kg, 31.09 lbs
55UA8900
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
20.4 kg, 44.97 lbs
55UA9300
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
20.4 kg, 44.97 lbs
55UA8300
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
14.2 kg, 31.31 lbs

Đánh giá của người dùng cho Vestel 40UA8900


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn