Vestel 49UA9400

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.75 kg, 32.52 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Vestel 49UA9400 Giá


Vestel 49UA9400 Thông số chính


Thương hiệu
Vestel
Mẫu
Vestel 49UA9400
Phiên bản
49UA9400
Bí danh
9400
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
14.75 kg, 32.52 lbs

Vestel 49UA9400 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vestel
Môhình
Vestel 49UA9400
Phiên bản
49UA9400
Loạt
9400
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1095 mm
  • 43.1102 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 631 mm
  • 24.8425 in
độ dày
  • 67 mm
  • 2.6378 in
Trọng lượng
  • 14.75 kg
  • 32.52 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1095 mm
  • 43.1102 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 695 mm
  • 27.3622 in
độ dày với chân đế
  • 276 mm
  • 10.8661 in
Trọng lượng với chân đế
  • 15.15 kg
  • 33.4 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 4 x 3D kính cận nghịch
  • Air Mouse
  • SCART adapter
  • Wall mount adapter

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.87 %
Tần số
HDMI - 3840 x 2160 @ 60 Hz
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.8 mm
  • 42.2756 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in
Công nghệ 3d
Passive 3D

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
71 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Picture-in-Picture
  • Pixellence Technology
  • Ultra Dynamic Contrast

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LBR
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • DTS
  • DTS TruSurround HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
55FA7300
1920 x 1080 pixels
Smart TV
40 ppi
48FB7500
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
50UA9200
3840 x 2160 pixels
Smart TV
89 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
55UA9300
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
20.4 kg, 44.97 lbs
55UA8300
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
14.2 kg, 31.31 lbs
55UA8900
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
20.4 kg, 44.97 lbs
48FA7550
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
14.1 kg, 31.09 lbs

Đánh giá của người dùng cho Vestel 49UA9400


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn