ViewSonic VX2370S

Phiên bản
Phiên bản
VX2370S
Màn hình
Màn hình
584.2 mm, 23 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ViewSonic VX2370S Giá


ViewSonic VX2370S Thông số chính


Thương hiệu
ViewSonic
Mẫu
ViewSonic VX2370S
Phiên bản
VX2370S
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2012
Màn hình
584.2 mm, 23 in
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ViewSonic VX2370S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ViewSonic
Môhình
ViewSonic VX2370S
Phiên bản
VX2370S
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 532.58 mm
  • 20.9677 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 409 mm
  • 16.1024 in
độ dày với chân đế
  • 179.5 mm
  • 7.0669 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.9 kg
  • 8.6 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE EMC
  • ENERGY STAR 5.2
  • Epeat Silver
  • ErP
  • FCC Class B
  • RoHS
  • SASO
  • TCO Certified Displays 5.2
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
D-sub cable

Màn hình

Kích thước
23 in
đường chéo
  • 584.2 mm
  • 23 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 76 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
30000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
24 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 286.416 mm
  • 11.2762 in
Chiều rộng
  • 509.184 mm
  • 20.0466 in
Khoảng cách pixel
  • 0.265 mm
  • 0.0104 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
LM230WFA-SAQ2

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
27 W
Công suất tiêu thụ trung bình
23 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
20 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • EcoModes
  • Công nghệ không nhấp nháy

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Chân đế có thể tháo rời
Chân đế có thể tháo rời
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VA2205-mh
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.6 kg, 5.73 lbs
VG2719-2K
2560 x 1440 pixels
109 ppi
5.96 kg, 13.14 lbs
VX3268-2KPC-mhd
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.35 kg, 14 lbs
VA2210-mh
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.5 kg, 5.51 lbs
VA2251-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
VG2456
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.99 kg, 8.8 lbs

Đánh giá của người dùng cho ViewSonic VX2370S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn