ViewSonic XG2701

Phiên bản
Phiên bản
XG2701
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.5 kg, 12.13 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ViewSonic XG2701 Giá


ViewSonic XG2701 Thông số chính


Thương hiệu
ViewSonic
Mẫu
ViewSonic XG2701
Phiên bản
XG2701
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.5 kg, 12.13 lbs

ViewSonic XG2701 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ViewSonic
Môhình
ViewSonic XG2701
Phiên bản
XG2701
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 642 mm
  • 25.2756 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 391 mm
  • 15.3937 in
độ dày
  • 64.3 mm
  • 2.5315 in
Trọng lượng
  • 5.5 kg
  • 12.13 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 642 mm
  • 25.2756 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 433.6 mm
  • 17.0709 in
độ dày với chân đế
  • 231 mm
  • 9.0945 in
Trọng lượng với chân đế
  • 8.6 kg
  • 18.96 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE EMC
  • CEL Level 1
  • cETLus
  • ENERGY STAR 6.0
  • Epeat Silver
  • ErP
  • eStandby
  • FCC Class B
  • ICES-003
  • PSE
  • REACH SVHC Danh sách & DoC
  • RoHS Green BOM
  • VCCI
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp USB 3.0

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
TN
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
24 Hz - 144 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
80.03 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
120000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
1.38 ms
Thời gian phản hồi trung bình
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
15 kHz - 180 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 336.15 mm
  • 13.2343 in
Chiều rộng
  • 597.6 mm
  • 23.5276 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Phủ sóng ntsc
75.4 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
35 W
Công suất tiêu thụ trung bình
29 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
23 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Black Stabilization
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Công nghệ SmartSync

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 3 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VA2205-mh
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.6 kg, 5.73 lbs
VG2719-2K
2560 x 1440 pixels
109 ppi
5.96 kg, 13.14 lbs
VX3268-2KPC-mhd
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.35 kg, 14 lbs
VA2210-mh
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.5 kg, 5.51 lbs
VA2251-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
VG2456
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.99 kg, 8.8 lbs

Đánh giá của người dùng cho ViewSonic XG2701


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn