ViewSonic VX2478-smhd

Phiên bản
Phiên bản
VX2478-smhd
Màn hình
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.8 kg, 6.17 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
123 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

ViewSonic VX2478-smhd Giá


ViewSonic VX2478-smhd Thông số chính


Thương hiệu
ViewSonic
Mẫu
ViewSonic VX2478-smhd
Phiên bản
VX2478-smhd
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Mật độ điểm ảnh
123 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
2.8 kg, 6.17 lbs

ViewSonic VX2478-smhd Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ViewSonic
Môhình
ViewSonic VX2478-smhd
Phiên bản
VX2478-smhd
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 541.3 mm
  • 21.311 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 326.4 mm
  • 12.8504 in
độ dày
  • 41 mm
  • 1.6142 in
Trọng lượng
  • 2.8 kg
  • 6.17 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 541.3 mm
  • 21.311 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 420.9 mm
  • 16.5709 in
độ dày với chân đế
  • 190 mm
  • 7.4803 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.47 kg
  • 7.65 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE EMC
  • CEL Level 1
  • cETLus
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Silver
  • ErP
  • eStandby
  • FCC Class B
  • ICES-003
  • PSE
  • REACH SVHC Danh sách & DoC
  • RoHS Green BOM
  • VCCI
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp DisplayPort - mini-DP đến DP

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604.7 mm
  • 23.8071 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
24 Hz - 85 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
123 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.98 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
120000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
15 kHz - 120 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 295.7 mm
  • 11.6417 in
Chiều rộng
  • 525.7 mm
  • 20.6969 in
Khoảng cách pixel
  • 0.205 mm
  • 0.0081 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
LM238WQ1-????

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
35 W
Công suất tiêu thụ trung bình
25 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
20 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VA2210-mh
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.5 kg, 5.51 lbs
VA2251-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
VG2456
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.99 kg, 8.8 lbs
VX3268-2KPC-mhd
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.35 kg, 14 lbs
VA2205-mh
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.6 kg, 5.73 lbs
VG2719-2K
2560 x 1440 pixels
109 ppi
5.96 kg, 13.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho ViewSonic VX2478-smhd


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn