ViewSonic VP2785-2K

Phiên bản
Phiên bản
VP2785-2K
Màn hình
Màn hình
685.9 mm, 27.0039 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.1 kg, 9.04 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

ViewSonic VP2785-2K Giá


ViewSonic VP2785-2K Thông số chính


Thương hiệu
ViewSonic
Mẫu
ViewSonic VP2785-2K
Phiên bản
VP2785-2K
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
685.9 mm, 27.0039 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
4.1 kg, 9.04 lbs

ViewSonic VP2785-2K Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ViewSonic
Môhình
ViewSonic VP2785-2K
Phiên bản
VP2785-2K
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 612 mm
  • 24.0945 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 363 mm
  • 14.2913 in
độ dày
  • 55 mm
  • 2.1654 in
Trọng lượng
  • 4.1 kg
  • 9.04 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 612 mm
  • 24.0945 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 545 mm
  • 21.4567 in
độ dày với chân đế
  • 215 mm
  • 8.4646 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.7 kg
  • 14.77 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 90 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • 20 °C - 60 °C
  • 68 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • EPEAT
  • Energy Star
  • Windows 10 tương thích
  • Power Mac đã được kiểm tra

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
  • Built-in KVM switch
  • Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort to DisplayPort
  • USB 3.1 Type-C Cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.9 mm
  • 27.0039 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.16 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Lut
  • 3D LUT
  • 14 bits
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng ntsc
109 %
Phủ sóng adobe rgb
100 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
53 W
Công suất tiêu thụ trung bình
40 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
30 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
Chức năng đồng nhất màu sắc

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VA2205-mh
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.6 kg, 5.73 lbs
VG2719-2K
2560 x 1440 pixels
109 ppi
5.96 kg, 13.14 lbs
VX3268-2KPC-mhd
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.35 kg, 14 lbs
VA2210-mh
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.5 kg, 5.51 lbs
VA2251-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
VG2456
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.99 kg, 8.8 lbs

Đánh giá của người dùng cho ViewSonic VP2785-2K


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn