Vizio D32fM-K01

Hệ điều hành
Hệ điều hành
SmartCast
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.8 kg, 8.38 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Vizio D32fM-K01 Giá


Vizio D32fM-K01 Thông số chính


Thương hiệu
Vizio
Mẫu
Vizio D32fM-K01
Phiên bản
D32fM-K01
Bí danh
D
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
SmartCast
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.8 kg, 8.38 lbs

Vizio D32fM-K01 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vizio
Môhình
Vizio D32fM-K01
Phiên bản
D32fM-K01
Loạt
D
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 713.5 mm
  • 28.0906 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 426.5 mm
  • 16.7913 in
độ dày
  • 79.5 mm
  • 3.1299 in
Trọng lượng
  • 3.8 kg
  • 8.38 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 713.5 mm
  • 28.0906 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 479.3 mm
  • 18.8701 in
độ dày của chân đế
  • 179.6 mm
  • 7.0709 in
độ dày với chân đế
  • 179.6 mm
  • 7.0709 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.9 kg
  • 8.6 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 817.9 mm
  • 32.2008 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 515.9 mm
  • 20.311 in
độ dày của hộp
  • 150.1 mm
  • 5.9094 in
Trọng lượng hộp
  • 5.3 kg
  • 11.68 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • FCC Class B
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - XRT260

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.87 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 392.2 mm
  • 15.4409 in
Chiều rộng
  • 697.3 mm
  • 27.4528 in
Khoảng cách pixel
  • 0.363 mm
  • 0.0143 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
70.8 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
SmartCast
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế viền mỏng 3 cạnh
  • Active Pixel Tuning
  • Alexa (hoạt động với)
  • AMD FreeSync technology
  • Apple AirPlay 2
  • Apple HomeKit (hoạt động với)
  • Apple TV
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Google Assistant (works with)
  • Netflix
  • Prime Video
  • V-Gaming Engine
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
D65-D2
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
34 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
E50-D1
1920 x 1080 pixels
SmartCast
45 ppi
12.1 kg, 26.68 lbs
V605-H3
3840 x 2160 pixels
SmartCast 4.0
73 ppi
17 kg, 37.48 lbs
P85QX-H1
3840 x 2160 pixels
SmartCast
52 ppi
45.7 kg, 100.75 lbs
D24fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
2.7 kg, 5.95 lbs
E50u-D2
3840 x 2160 pixels
SmartCast
89 ppi
12.7 kg, 28 lbs
E420i-B0
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
53 ppi
7.3 kg, 16.09 lbs

Đánh giá của người dùng cho Vizio D32fM-K01


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn