TCL F55S4805S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV.2
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
18.2 kg, 40.12 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

TCL F55S4805S Giá


TCL F55S4805S Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL F55S4805S
Phiên bản
F55S4805S
Bí danh
S48
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Smart TV.2
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
18.2 kg, 40.12 lbs

TCL F55S4805S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL F55S4805S
Phiên bản
F55S4805S
Loạt
S48
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1244 mm
  • 48.9764 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 721 mm
  • 28.3858 in
độ dày
  • 76 mm
  • 2.9921 in
Trọng lượng
  • 18.2 kg
  • 40.12 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1244 mm
  • 48.9764 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 774 mm
  • 30.4724 in
độ dày với chân đế
  • 230 mm
  • 9.0551 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.8 kg
  • 48.06 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RC311

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
SVA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
440 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.76 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
Samsung
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.63 mm
  • 0.0248 in
Phủ sóng ntsc
67 %
Môhình
LSC550HN02

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
160 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.23 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
85 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV.2
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Mega Dynamic Contrast
  • Picture Noise Reduction
  • Pure Image Ultra
  • Wide Color Enhancer

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-S2
  • DVB-C
  • DVB-T

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Down firing

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL F55S4805S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn