TCL 43S425

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.4 kg, 16.31 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 43S425 Giá


TCL 43S425 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 43S425
Phiên bản
43S425
Bí danh
S425
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
7.4 kg, 16.31 lbs

TCL 43S425 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 43S425
Phiên bản
43S425
Loạt
S425
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 970.3 mm
  • 38.2008 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 569 mm
  • 22.4016 in
độ dày
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 7.4 kg
  • 16.31 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 970.3 mm
  • 38.2008 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 622.3 mm
  • 24.5 in
độ dày với chân đế
  • 193 mm
  • 7.5984 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.5 kg
  • 16.53 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 823 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RC280

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
độ sáng
200 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.25 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
6000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
12 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in
độ sáng tối đa
250 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

GPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
80 W
Công suất tiêu thụ trung bình
40 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Roku TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
4K Creative Pro

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 43S425


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn