TCL 55X815

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
44 kg, 97 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 55X815 Giá


TCL 55X815 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 55X815
Phiên bản
55X815
Bí danh
X8
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
44 kg, 97 lbs

TCL 55X815 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 55X815
Phiên bản
55X815
Loạt
X8
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1255 mm
  • 49.4094 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 726 mm
  • 28.5827 in
độ dày
  • 52.2 mm
  • 2.0551 in
Trọng lượng
  • 44 kg
  • 97 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 20 mm
  • 0.7874 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 794 mm
  • 31.2598 in
độ dày với chân đế
  • 305 mm
  • 12.0079 in
Trọng lượng với chân đế
  • 26.5 kg
  • 58.42 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1400 mm
  • 55.1181 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 865 mm
  • 34.0551 in
độ dày của hộp
  • 190 mm
  • 7.4803 in
Trọng lượng hộp
  • 26.5 kg
  • 58.42 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200x250
đặc điểm
VESA Mount

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • RC602S6 điều khiển từ xa
  • RC802N6 điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.33 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
500 cd/m²
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
180 W
Công suất tiêu thụ trung bình
112 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
164 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.29 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.26 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Dimming Ultra Pro
  • IPQ Engine 2.0
  • Mega Dynamic Contrast
  • Noise Reduction
  • Quantum Dot Color
  • UHD Premium Color Extender
  • UHD Upscaling
  • Wide Color Gamut

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby AC-4
  • Dolby Atmos
  • Dolby TrueHD
  • Onkyo 2.1 Hệ thống âm thanh
  • Digital Pure Sound
  • Automatic Volume Level (AVL)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA 1.5
  • Wi-Fi Display

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Chân đế có thể tháo rời
Chân đế có thể tháo rời
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 55X815


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn