TCL 75X915

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
31.3 kg, 69 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

TCL 75X915 Giá


TCL 75X915 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 75X915
Phiên bản
75X915
Bí danh
X91
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
31.3 kg, 69 lbs

TCL 75X915 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 75X915
Phiên bản
75X915
Loạt
X91
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1671 mm
  • 65.7874 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 962 mm
  • 37.874 in
độ dày
  • 90 mm
  • 3.5433 in
Trọng lượng
  • 31.3 kg
  • 69 lbs
Màu sắc
Brushed Titanium
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1693 mm
  • 66.6535 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1168 mm
  • 45.9843 in
độ dày với chân đế
  • 377 mm
  • 14.8425 in
Trọng lượng với chân đế
  • 31.9 kg
  • 70.33 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1950 mm
  • 76.7717 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1168 mm
  • 45.9843 in
độ dày của hộp
  • 395 mm
  • 15.5512 in
Trọng lượng hộp
  • 46.3 kg
  • 102.07 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
VESA Mount
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 1693 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RC602S6 + RC802N4

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
Camera tự động nhảy lên

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.29 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.215 mm
  • 0.0085 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
700 W
Công suất tiêu thụ trung bình
405 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
592 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
C
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Disney+
  • Dimming Pro
  • Google Assistant
  • Chế độ chơi game
  • HbbTV 2.0.2
  • HDR 1000 Premium
  • IPQ 2.0 Engine
  • IMAX Enhanced
  • Mega Dynamic Contrast
  • Noise Reduction
  • Picture-in-Picture
  • Quantum Dot Color
  • TCL AI-IN
  • UHD Premium Color Extender
  • UHD Upscaling
  • YouTube 8K
  • Voice command
  • Wide Color Gamut

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 5 W
  • 2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Front firing
  • Dolby AC4
  • Dolby TruHD
  • Dolby Atmos
  • DTS
  • ONKYO Soundbar

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Chân đế có thể tháo rời
Chân đế có thể tháo rời
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 75X915


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn