TCL 40S330

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
Màn hình
1003.3 mm, 39.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.4 kg, 14.11 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

TCL 40S330 Giá


TCL 40S330 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 40S330
Phiên bản
40S330
Bí danh
S330
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
1003.3 mm, 39.5 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
6.4 kg, 14.11 lbs

TCL 40S330 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 40S330
Phiên bản
40S330
Loạt
S330
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 904.24 mm
  • 35.6 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 518.16 mm
  • 20.4 in
độ dày
  • 73.66 mm
  • 2.9 in
Trọng lượng
  • 6.4 kg
  • 14.11 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 904.24 mm
  • 35.6 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 576.58 mm
  • 22.7 in
độ dày với chân đế
  • 185.42 mm
  • 7.3 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.5 kg
  • 14.33 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1049 mm
  • 41.2992 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 650 mm
  • 25.5906 in
độ dày của hộp
  • 132 mm
  • 5.1969 in
Trọng lượng hộp
  • 8.9 kg
  • 19.62 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 775 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp chuyển đổi đầu vào AV
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Màn hình

Kích thước
39.5 in
đường chéo
  • 1003.3 mm
  • 39.5 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.96 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 485.352 mm
  • 19.1083 in
Chiều rộng
  • 878.112 mm
  • 34.5713 in
Khoảng cách pixel
  • 0.457 mm
  • 0.018 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
91 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
Các tính năng bổ sung
  • Chromecast built-in
  • Điều khiển đèn nền động
  • Google Assistant
  • Netflix
  • V-Chip
  • Điều khiển bằng giọng nói

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Down-firing

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 40S330


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn