TCL 55P815

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
12.2 kg, 26.9 lbs
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 55P815 Giá


TCL 55P815 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 55P815
Phiên bản
55P815
Bí danh
P815 / P81
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
12.2 kg, 26.9 lbs

TCL 55P815 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 55P815
Phiên bản
55P815
Loạt
  • P815
  • P81
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1227 mm
  • 48.3071 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 717 mm
  • 28.2283 in
độ dày
  • 78 mm
  • 3.0709 in
Trọng lượng
  • 12.2 kg
  • 26.9 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1227 mm
  • 48.3071 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 764 mm
  • 30.0787 in
độ dày với chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
Trọng lượng với chân đế
  • 12.4 kg
  • 27.34 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1400 mm
  • 55.1181 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 875 mm
  • 34.4488 in
độ dày của hộp
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Trọng lượng hộp
  • 17 kg
  • 37.48 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RC802N4

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR Pro
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.55 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
đèn nền
LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
4x ARM Cortex-A55
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1100 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Các tính năng bổ sung
eMMC 5.0

GPU

Số lượng lõi
3
Số mô hình
ARM Mali-470 MP3
Tần số đồng hồ
800 MHz

RAM

Dung lượng
2 GB
Loại
DDR3
Tần số
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
140 W
Công suất tiêu thụ trung bình
66 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
96 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.29 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaling AI Super Resolution
  • Amazon Prime
  • Disney+
  • Google Assistant Hands Free
  • HbbTV 2.0.2
  • IPQ 2.0 Engine
  • Micro Dimming Pro
  • Netflix
  • Prime Video
  • PVR/Timeshift
  • TCL AI-IN
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • AC4
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Down firing
  • Dolby AC4
  • Dolby Atmos
  • Dolby TrueHD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 55P815


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn