TCL 55C728

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11 với giao diện TCL TV+ 3.x
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.4 kg, 31.75 lbs
RAM
RAM
DDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 55C728 Giá


TCL 55C728 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 55C728
Phiên bản
55C728
Bí danh
C728
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 11 với giao diện TCL TV+ 3.x
RAM
DDR4
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
14.4 kg, 31.75 lbs

TCL 55C728 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 55C728
Phiên bản
55C728
Loạt
C728
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1227 mm
  • 48.3071 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 712 mm
  • 28.0315 in
độ dày
  • 81 mm
  • 3.189 in
Trọng lượng
  • 14.4 kg
  • 31.75 lbs
Màu sắc
Brushed aluminum
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1227 mm
  • 48.3071 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 768 mm
  • 30.2362 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1198 mm
  • 47.1654 in
độ dày của chân đế
  • 302 mm
  • 11.8898 in
độ dày với chân đế
  • 302 mm
  • 11.8898 in
Trọng lượng với chân đế
  • 14.7 kg
  • 32.41 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1400 mm
  • 55.1181 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 864 mm
  • 34.0157 in
độ dày của hộp
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Trọng lượng hộp
  • 19.4 kg
  • 42.77 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote controls - RC802NU1+RC802V5

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision IQ
độ sáng
330 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.21 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
CSOT
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1600 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT9615
Các tính năng bổ sung
eMMC 5.0

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 2EE MP2
Tần số đồng hồ
550 MHz

RAM

Dung lượng
3 GB
Loại
DDR4
Tần số
2666 MHz
Kênh
Double channel

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
155 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
98 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 11 với giao diện TCL TV+ 3.x
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
  • AVS2
  • HEVC
  • SHVC
Các tính năng bổ sung
  • 4K HDR Pro
  • HDR Premium
  • Alexa
  • Chromecast built-in
  • ECO Hiệu suất năng lượng
  • Game Master Pro
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • Điều khiển bằng giọng nói không cần sử dụng tay 2.0
  • Trung tâm điều khiển nhà
  • Trung tâm giải trí gia đình
  • Độ trễ đầu vào thấp
  • MagiConnect
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Micro Dimming - 1296 vùng
  • Motion Clarity Supreme
  • Multi Visual
  • Netflix
  • Noise Reduction
  • Prime Video
  • PVR
  • Quantum Dot Color
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 9.5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Down firing
  • Dolby Atmos
  • Dolby AC4
  • Dolby TrueHD
  • DTS-HD
  • ONKYO Sound System

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 55C728


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn