TCL 65C725

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11 với giao diện TCL TV
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
19.2 kg, 42.33 lbs
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 65C725 Giá


TCL 65C725 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 65C725
Phiên bản
65C725
Bí danh
C725
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 11 với giao diện TCL TV
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
19.2 kg, 42.33 lbs

TCL 65C725 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 65C725
Phiên bản
65C725
Loạt
C725
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1446 mm
  • 56.9291 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 827 mm
  • 32.5591 in
độ dày
  • 83 mm
  • 3.2677 in
Trọng lượng
  • 19.2 kg
  • 42.33 lbs
Màu sắc
Brushed Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1446 mm
  • 56.9291 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 888 mm
  • 34.9606 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1375 mm
  • 54.1339 in
độ dày của chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
độ dày với chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
Trọng lượng với chân đế
  • 19.5 kg
  • 42.99 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1645 mm
  • 64.7638 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1000 mm
  • 39.3701 in
độ dày của hộp
  • 165 mm
  • 6.4961 in
Trọng lượng hộp
  • 26.8 kg
  • 59.08 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Vị trí đứng kép - 751 - 1375 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote controls - RC802NU1+RC802V5

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
330 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.98 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
CSOT
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A55
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1300 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Realtek RTD2851
Các tính năng bổ sung
eMMC 5.0

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G31
Tần số đồng hồ
800 MHz

RAM

Dung lượng
2 GB
Loại
DDR3
Tần số
1866 MHz
Kênh
Double channel

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
210 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
107 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.4 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.28 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 11 với giao diện TCL TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Chromecast built-in
  • Game Master
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • Điều khiển bằng giọng nói không cần sử dụng tay 2.0
  • Độ trễ đầu vào thấp
  • MagiConnect
  • Mega Contrast
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Micro Dimming - 1296 vùng
  • Motion Clarity Pro
  • Netflix
  • Noise Reduction
  • Prime Video
  • PVR
  • Quantum Dot Color
  • UHD AI Super Resolution
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Down firing
  • Dolby Atmos
  • Dolby AC4
  • Dolby TrueHD
  • DTS-HD
  • ONKYO Sound System

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 65C725


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn