TCL 98R754

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
Màn hình
2477 mm, 97.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
59.6 kg, 131.4 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 98R754 Giá


TCL 98R754 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 98R754
Phiên bản
98R754
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
2477 mm, 97.5197 in
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
59.6 kg, 131.4 lbs

TCL 98R754 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 98R754
Phiên bản
98R754
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 2182 mm
  • 85.9055 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1260 mm
  • 49.6063 in
độ dày
  • 101.6 mm
  • 4 in
Trọng lượng
  • 59.6 kg
  • 131.4 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 2182 mm
  • 85.9055 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1346.2 mm
  • 53 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 2166.6 mm
  • 85.2992 in
độ dày của chân đế
  • 424.2 mm
  • 16.7008 in
độ dày với chân đế
  • 424.2 mm
  • 16.7008 in
Trọng lượng với chân đế
  • 62.6 kg
  • 138.01 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2410 mm
  • 94.8819 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1524 mm
  • 60 in
độ dày của hộp
  • 320 mm
  • 12.5984 in
Trọng lượng hộp
  • 81.1 kg
  • 178.79 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400x850
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
NeoSlim Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice Remote Control - RC902N

Màn hình

Kích thước
97.5 in
đường chéo
  • 2477 mm
  • 97.5197 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.36 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Giảm ánh sáng toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1214.38 mm
  • 47.8101 in
Chiều rộng
  • 2158.89 mm
  • 84.9958 in
Khoảng cách pixel
  • 0.562 mm
  • 0.0221 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
666 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Chế độ chơi tự động
  • Chromecast built-in
  • Công nghệ Contrast Control Zone
  • FullView edge-to-edge glass design
  • Game Studio Pro
  • Google Assistant
  • HDR Pro Pack
  • Quantum Dot Color
  • V-Chip
  • Voice control

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • 50W
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 98R754


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn