TCL 65C735

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
18.2 kg, 40.12 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 65C735 Giá


TCL 65C735 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 65C735
Phiên bản
65C735
Bí danh
C735
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
18.2 kg, 40.12 lbs

TCL 65C735 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 65C735
Phiên bản
65C735
Loạt
C735
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1447 mm
  • 56.9685 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 832 mm
  • 32.7559 in
độ dày
  • 80 mm
  • 3.1496 in
Trọng lượng
  • 18.2 kg
  • 40.12 lbs
Màu sắc
Brushed Titanium
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1447 mm
  • 56.9685 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 895 mm
  • 35.2362 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 354 mm
  • 13.937 in
độ dày của chân đế
  • 314 mm
  • 12.3622 in
độ dày với chân đế
  • 314 mm
  • 12.3622 in
Trọng lượng với chân đế
  • 19.3 kg
  • 42.55 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1645 mm
  • 64.7638 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1000 mm
  • 39.3701 in
độ dày của hộp
  • 175 mm
  • 6.8898 in
Trọng lượng hộp
  • 24.8 kg
  • 54.67 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote controls

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision IQ
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.34 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1600 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9615
  • MT5889

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 2EE MP2
Tần số đồng hồ
550 MHz

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
180 W
Công suất tiêu thụ trung bình
102 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
151 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync Premium
  • Chromecast built-in
  • Game Bar
  • Game Master
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • Điều khiển bằng giọng nói không cần sử dụng tay 2.0
  • Độ trễ đầu vào thấp
  • Mega Dynamic Contrast
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Micro Dimming (2304 zones)
  • Motion Clarity Pro
  • Netflix
  • Noise Reduction
  • PVR
  • Timeshift
  • Quantum Dot Color
  • UHD AI Super Resolution
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Down firing
  • Dolby Atmos
  • Dolby AC4
  • Dolby TrueHD
  • DTS
  • ONKYO Sound System

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 65C735


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn