TCL 98C735

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Màn hình
Màn hình
2477 mm, 97.5197 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 98C735 Giá


TCL 98C735 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 98C735
Phiên bản
98C735
Bí danh
C735
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Màn hình
2477 mm, 97.5197 in
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 98C735 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 98C735
Phiên bản
98C735
Loạt
C735
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 2186 mm
  • 86.063 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1325 mm
  • 52.1654 in
độ dày
  • 58 mm
  • 2.2835 in
Màu sắc
Brushed Titanium Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 2186 mm
  • 86.063 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1362 mm
  • 53.622 in
độ dày với chân đế
  • 404 mm
  • 15.9055 in
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2505 mm
  • 98.622 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1524 mm
  • 60 in
độ dày của hộp
  • 438 mm
  • 17.2441 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
850x400
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - RC902V1+RC802NU1

Màn hình

Kích thước
97.5 in
đường chéo
  • 2477 mm
  • 97.5197 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • PQ10
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.51 %
Tỷ lệ tương phản động
10000000 : 1
đèn nền
Mini LED OD5
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1214.38 mm
  • 47.8101 in
Chiều rộng
  • 2158.89 mm
  • 84.9958 in
Khoảng cách pixel
  • 0.562 mm
  • 0.0221 in
độ sáng tối đa
2000 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1600 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9615
  • MT5889

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 2EE MP2
Tần số đồng hồ
550 MHz

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV (Android 11)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Apple Airplay 2
  • Apple TV+
  • Công nghệ Backlight Demura
  • Disney+
  • Dual Display
  • Far-Field Voice interaction
  • Game Bar
  • Game Center
  • Game Master Pro
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Mega Dynamic Contrast
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Micro Dimming
  • Motion Clarity Pro
  • MultiView 2.0
  • Netflix
  • Prime Video
  • UHD SR Neural Networks
  • UHD Upscaling
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.1.2 CH
  • 60 W
  • Front-firing
  • Up-firing
  • Dolby Atmos
  • Dolby AC4
  • Dolby TrueHD
  • DTS
  • ONKYO Sound System

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 98C735


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn