TCL 55RP630

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.8 kg, 21.61 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 55RP630 Giá


TCL 55RP630 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 55RP630
Phiên bản
55RP630
Bí danh
RP630
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
9.8 kg, 21.61 lbs

TCL 55RP630 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 55RP630
Phiên bản
55RP630
Loạt
RP630
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1226 mm
  • 48.2677 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 715 mm
  • 28.1496 in
độ dày
  • 81 mm
  • 3.189 in
Trọng lượng
  • 9.8 kg
  • 21.61 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1446 mm
  • 56.9291 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 765 mm
  • 30.1181 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1116 mm
  • 43.937 in
độ dày của chân đế
  • 267 mm
  • 10.5118 in
độ dày với chân đế
  • 267 mm
  • 10.5118 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10 kg
  • 22.05 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1395 mm
  • 54.9213 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 957 mm
  • 37.6772 in
độ dày của hộp
  • 135 mm
  • 5.315 in
Trọng lượng hộp
  • 13.8 kg
  • 30.42 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - RC280

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • HDR10+
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.89 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
16 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
90 W
Công suất tiêu thụ trung bình
55 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
55 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Roku TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Alexa (Works with)
  • Amazon Prime
  • Apple HomeKit
  • Apple TV
  • Chế độ chơi tự động
  • Disney+
  • Dynamic Color
  • Game Master
  • Google Assistant (Hoạt động với)
  • Local Contrast Pro
  • Mega Dynamic Contrast
  • Netflix
  • PVR
  • Smart HDR
  • UHD Super Resolution
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby AC4
  • Dolby Audio

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 55RP630


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn