TCL 50C645

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9 kg, 19.84 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 50C645 Giá


TCL 50C645 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 50C645
Phiên bản
50C645
Bí danh
C645
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
9 kg, 19.84 lbs

TCL 50C645 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 50C645
Phiên bản
50C645
Loạt
C645
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1112 mm
  • 43.7795 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 648 mm
  • 25.5118 in
độ dày
  • 80 mm
  • 3.1496 in
Trọng lượng
  • 9 kg
  • 19.84 lbs
Màu sắc
Brushed Titanium
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1112 mm
  • 43.7795 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 700 mm
  • 27.5591 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1026 mm
  • 40.3937 in
độ dày của chân đế
  • 265 mm
  • 10.4331 in
độ dày với chân đế
  • 265 mm
  • 10.4331 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.1 kg
  • 20.06 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1260 mm
  • 49.6063 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 774 mm
  • 30.4724 in
độ dày của hộp
  • 128 mm
  • 5.0394 in
Trọng lượng hộp
  • 12.5 kg
  • 27.56 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RC833

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
360 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.74 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 616.41 mm
  • 24.2681 in
Chiều rộng
  • 1095.84 mm
  • 43.1433 in
Khoảng cách pixel
  • 0.285 mm
  • 0.0112 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
RT51M Platform (Realtek RTD2880)

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
113 W
Công suất tiêu thụ trung bình
68 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV (Android 11)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • 120Hz Game Accelerator
  • 4K HDR Pro
  • Ai-Clarity
  • Ai-Color
  • Ai-Contrast
  • Ai-HDR
  • Ai-Motion
  • Alexa
  • AMD FreeSync technology
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Digital Noise Reduction
  • Công nghệ Cổng Hai Dòng (DLG)
  • Game Bar
  • Game Master 2.0
  • Google Assistant
  • Hands-free Voice Control
  • Độ trễ đầu vào thấp
  • Mega Contrast
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Micro Dimming - 2040 vùng
  • Motion Clarity
  • Netflix
  • Prime Video
  • Quantum Dot Color
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Down firing
  • Dolby Atmos
  • DTS-HD
  • DTS Virtual: X

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 50C645


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn