TCL 75C845

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
32.6 kg, 71.87 lbs
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
3 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 75C845 Giá


TCL 75C845 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 75C845
Phiên bản
75C845
Bí danh
C845
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
32.6 kg, 71.87 lbs

TCL 75C845 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 75C845
Phiên bản
75C845
Loạt
C845
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1671 mm
  • 65.7874 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 967 mm
  • 38.0709 in
độ dày
  • 72 mm
  • 2.8346 in
Trọng lượng
  • 32.6 kg
  • 71.87 lbs
Màu sắc
Brushed Titanium
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1671 mm
  • 65.7874 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 993 mm
  • 39.0945 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 365 mm
  • 14.3701 in
độ dày của chân đế
  • 320 mm
  • 12.5984 in
độ dày với chân đế
  • 320 mm
  • 12.5984 in
Trọng lượng với chân đế
  • 35.4 kg
  • 78.04 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1850 mm
  • 72.8346 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1120 mm
  • 44.0945 in
độ dày của hộp
  • 210 mm
  • 8.2677 in
Trọng lượng hộp
  • 46.9 kg
  • 103.4 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chân giữa

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 70 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • UKCA

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - RC833

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.8 %
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in
độ sáng tối đa
2000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1600 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9615
  • MT5889

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 2EE MP2
Tần số đồng hồ
550 MHz

RAM

Dung lượng
3 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
390 W
Công suất tiêu thụ trung bình
128 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV (Android 11)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • 4K HDR Premium 2000
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Apple Airplay 2
  • Apple HomeKit
  • Apple TV+
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Chromecast built-in
  • Digital Noise Reduction
  • Disney+
  • Far-Field Voice interaction
  • Game Accelerator 240 Hz (Dual Line Gate)
  • Game Bar
  • Game Center
  • Game Master Pro 2.0
  • Google Assistant
  • Mega Dynamic Contrast
  • Motion Clarity Pro
  • Multi Visual
  • Netflix
  • Prime Video
  • Quantum Dot Color
  • UHD SR Neural Networks
  • UHD Upscaling
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • 60W
  • 7-band equalizer
  • 3-way front-firing
  • Dolby Atmos
  • Dolby AC4
  • Dolby TrueHD
  • DTS Virtual:X
  • ONKYO Sound System

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 75C845


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn