Sony KD-85X85K

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Trọng lượng
Trọng lượng
44.7 kg, 98.55 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sony KD-85X85K Giá


Sony KD-85X85K Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony KD-85X85K
Phiên bản
KD-85X85K
Bí danh
X85K / X89K
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
44.7 kg, 98.55 lbs

Sony KD-85X85K Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony KD-85X85K
Phiên bản
KD-85X85K
Loạt
  • X85K
  • X89K
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1901 mm
  • 74.8425 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1090 mm
  • 42.9134 in
độ dày
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 44.7 kg
  • 98.55 lbs
Màu sắc
Đen và Bạc Tối
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1901 mm
  • 74.8425 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1178 mm
  • 46.378 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1532 mm
  • 60.315 in
độ dày của chân đế
  • 457 mm
  • 17.9921 in
độ dày với chân đế
  • 457 mm
  • 17.9921 in
Trọng lượng với chân đế
  • 46.2 kg
  • 101.85 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2035 mm
  • 80.1181 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
độ dày của hộp
  • 237 mm
  • 9.3307 in
Trọng lượng hộp
  • 62 kg
  • 136.69 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 40 mm
  • 1.5748 in
Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
Các tính năng bổ sung
  • 2-way position Metal Slim Blade Stand
  • Chiều rộng chân đế - 657 - 1532 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote điều khiển tiêu chuẩn

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

đặc điểm
Optional BRAVIA CAM

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.13 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.488 mm
  • 0.0192 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
402 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV (Android 11)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaling
  • 4K X-Reality PRO
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Apple Airplay
  • Apple Homekit
  • Apple TV
  • Auto Calibration với CalMAN
  • Auto HDR tone mapping
  • Chế độ hình ảnh tự động theo thể loại
  • Bravia Core
  • Built-in mic switch
  • Chromecast built-in
  • Dynamic Backlight Control
  • Dynamic Contrast Enhancer
  • Frame Dimming
  • Google Assistant
  • Hands-free voice search
  • Cảm biến ánh sáng
  • Công nghệ Màu sống động
  • Object-based HDR remaster
  • Triluminos Pro Display

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • ATSC 3.0
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Tối ưu hóa môi trường
  • Loa bass reflex
  • Loa X-Balanced
  • DTS Digital Surround
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • Điều chỉnh phòng

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs
KDL-40RD453
1920 x 1080 pixels
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony KD-85X85K


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn