Thomson 43UG6400

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.8 kg, 14.99 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Thomson 43UG6400 Giá


Thomson 43UG6400 Thông số chính


Thương hiệu
Thomson
Mẫu
Thomson 43UG6400
Phiên bản
43UG6400
Bí danh
G64
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
6.8 kg, 14.99 lbs

Thomson 43UG6400 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Thomson
Môhình
Thomson 43UG6400
Phiên bản
43UG6400
Loạt
G64
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 965 mm
  • 37.9921 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 566 mm
  • 22.2835 in
độ dày
  • 84 mm
  • 3.3071 in
Trọng lượng
  • 6.8 kg
  • 14.99 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 965 mm
  • 37.9921 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 620 mm
  • 24.4094 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 811 mm
  • 31.9291 in
độ dày với chân đế
  • 225 mm
  • 8.8583 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7 kg
  • 15.43 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1136 mm
  • 44.7244 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 650 mm
  • 25.5906 in
độ dày của hộp
  • 131 mm
  • 5.1575 in
Trọng lượng hộp
  • 10.3 kg
  • 22.71 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 75 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RC802N4

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.23 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
75 W
Công suất tiêu thụ trung bình
43 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
63 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
А+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.27 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
  • HEIF
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Amazon Alexa
  • Amazon Prime
  • Chomecast
  • Film Mode
  • Google Assistant
  • HbbTV 2.0.2
  • IPQ Engine 2.0
  • Netflix
  • Picture-in-Picture
  • UHD Micro Dimming Pro
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C
  • DVB-T
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby AC4
  • Dolby Audio
  • Down firing

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
40FD5416
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
32HD5536
1366 x 768 pixels
Smart TV.3
50 ppi
4.3 kg, 9.48 lbs
65UD6326
3840 x 2160 pixels
Smart TV.3
68 ppi
18 kg, 39.68 lbs
50UD6406
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
89 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
65UG6300
3840 x 2160 pixels
Smart TV 3.0
68 ppi
17.6 kg, 38.8 lbs
55UC6326
3840 x 2160 pixels
Smart TV.3
80 ppi
13.8 kg, 30.42 lbs
50UD6336
3840 x 2160 pixels
Smart TV.3
89 ppi
10.2 kg, 22.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho Thomson 43UG6400


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn